đa phần

đa phần

Đa phần khán giả trong rạp hát là thanh niên.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Phần lớn, hầu hết: Dùng để chỉ một tỷ lệ, số lượng hoặc phạm vi chiếm ưu thế, áp đảo trong một tổng thể. Từ này nhấn mạnh tính chất "phần nhiều" hoặc "đa số" của sự việc, sự vật được đề cập.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Khán giả đến rạp đa phần thanh niên. (Phần lớn khán giả đến rạp thanh niên.)
    • Các ý kiến đóng góp đa phần đều mang tính xây dựng. (Hầu hết các ý kiến đóng góp đều mang tính xây dựng.)
    • Đa phần mọi người đều đồng ý với phương án này. (Phần đông mọi người đều đồng ý với phương án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đa phần ...": Cấu trúc thường gặp, dùng để giới thiệu hoặc khẳng định đặc điểm, thành phần chủ yếu.

    • Những khó khăn gặp phải đa phần về mặt kỹ thuật. (Những khó khăn gặp phải phần lớn về mặt kỹ thuật.)
  • "chiếm đa phần": Diễn tả việc chiếm tỷ lệ lớn, áp đảo.

    • Sinh viên năm nhất chiếm đa phần trong hội trường. (Sinh viên năm nhất chiếm phần lớn trong hội trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Phần lớn (cụm phó từ): Có nghĩa cách dùng tương tự, phổ biến hơn.
  • Hầu hết (cụm phó từ): Nhấn mạnh tính bao quát, gần như toàn bộ.
  • Đa số (danh từ): Chỉ số lượng, tỷ lệ nhiều hơn trong một tập hợp.
  • Phần đông (cụm danh từ): Chỉ số đông người, đông đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Phần nhiều: Phần lớn, số nhiều (thường dùng trong văn viết trang trọng).
  • Hầu như: Gần như toàn bộ, suýt soát toàn bộ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "đa phần" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "phần lớn", "hầu hết" phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu đóng vai trò phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu để chỉ mức độ phổ biến.